Trong công việc tư vấn cho các cặp đôi và gia đình, có những cụm từ tưởng như rất nhỏ, dường như vô hại, nhưng lại liên tục làm thay đổi hướng đi của một cuộc trò chuyện. Một trong những cụm từ phổ biến nhất là: "bạn nên". Nó thường xuất hiện với ý định tốt — bạn nên cố gắng hơn, bạn nên hiểu cho tôi, bạn nên nghĩ về tương lai của mình. Thế nhưng, ngay khoảnh khắc nó xuất hiện trong cuộc đối thoại, mọi thứ liền thay đổi. Người nghe khựng lại, thu mình lại, hoặc phản kháng. Cuộc trò chuyện dừng bước.
Điều làm cho "bạn nên" có sức ảnh hưởng mạnh mẽ như vậy không nằm ở nội dung, mà ở những gì ẩn chứa đằng sau nó. Nó hiếm khi được tiếp nhận như một thông tin thuần túy. Nó được cảm nhận như một sự đánh giá. Vào khoảnh khắc đó, sự chú ý không còn tập trung vào vấn đề đang được thảo luận, mà hướng vào điều đang được ẩn ý: bạn chưa đủ tốt như chính bản thân bạn hiện tại. Dưới góc nhìn của Liệu pháp Phục hồi (Restoration Therapy) được phát triển bởi Terry Hargrave, đây thường là nơi sự phòng thủ bắt đầu. Khi một người cảm thấy bị phán xét hoặc uốn nắn, sự chú ý của họ sẽ dịch chuyển từ việc thấu hiểu sang việc tự bảo vệ bản thân.
Điều này đặc biệt dễ thấy trong mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái ở tuổi vị thành niên. Bậc cha mẹ có thể nói, "con nên học nhiều hơn," với ý định hướng dẫn hoặc hỗ trợ. Nhưng điều người con ở tuổi teen thường nghe lại là một thông điệp gần như: "con làm chưa đủ tốt," hoặc "con của hiện tại đang là một vấn đề." Phản ứng của trẻ không phải lúc nào cũng là sự gắt gao hay đối đầu trực diện. Đó có thể là sự im lặng, rút lui, hoặc sự kháng cự âm thầm. Từ bên ngoài, nó có vẻ giống như sự chống đối. Nhưng từ bên trong, đó thường là một hình thức tự bảo vệ bản thân.
Một mô thức tương tự cũng xuất hiện ở các cặp đôi. Một bên nói, "anh nên giao tiếp nhiều hơn," hoặc "em nên tinh tế hơn." Những câu nói này có thể phản ánh nhu cầu thực sự, nhưng hình thức truyền đạt lại mang tính quyết định. Khi được diễn đạt dưới dạng "nên", chúng thường đáp xuống như một lời chỉ trích thay vì một lời mời gọi. Cuộc trò chuyện chuyển hướng từ chúng ta đang cần gì? sang ai là người đang thất bại? Một khi sự chuyển dịch đó xảy ra, tiến trình thấu hiểu sẽ trở nên vô cùng khó khăn.
Dưới góc nhìn triết học Aristotle, sự khác biệt này mang ý nghĩa rất lớn. Aristotle không xây dựng đạo đức học quanh việc bảo người khác nên làm gì, mà dựa trên việc nuôi dưỡng năng lực ứng xử đúng đắn của chính mình trong một vai trò nhất định. Trách nhiệm được tân tạo từ bên trong. Khi chúng ta dựa vào câu "bạn nên", chúng ta đã vô tình rời xa vai trò của chính mình để hướng tới việc kiểm soát hành vi của người khác. Mối quan hệ khi đó tự tổ chức quanh việc uốn nắn thay vì sự đóng góp.
Một bên mời gọi sự gắn kết. Bên kia kích hoạt sự phòng thủ.
Điều này không có nghĩa là những kỳ vọng hay nhu cầu không nên được bộc lộ. Vấn đề không nằm ở sự rõ ràng, mà nằm ở hướng đi. "Bạn nên" hướng ra bên ngoài — nó ấn định những gì người khác phải thay đổi. Trái lại, trách nhiệm bắt đầu từ những gì tôi có thể diễn đạt, đóng góp, hoặc điều chỉnh. Chẳng hạn, thay vì nói "anh nên lắng nghe em," người ta có thể nói, "em cảm thấy khó tiếp tục khi bị ngắt lời," hoặc "em muốn chúng ta chậm lại một chút để em có thể giải thích điều này rõ ràng hơn." Nội dung có thể tương đồng, nhưng tác động mang lại hoàn toàn khác biệt.
Trong Liệu pháp Phục hồi, một bước chuyển quan trọng trong mối quan hệ xảy ra khi mọi người bắt đầu nhận diện được các mô thức phòng thủ của chính mình và những cách mà họ vô tình kích hoạt sự phòng thủ đó ở người khác. "Bạn nên" chính là một trong những ngòi nổ như vậy. Nó thường xuất hiện khi chúng ta cảm thấy bế tắc, không được lắng nghe, hoặc lo âu. Theo nghĩa đó, nó hoàn toàn dễ hiểu. Nhưng sự thấu hiểu đó không làm cho nó bớt gây gián đoạn kết nối. Trái lại, nó đòi hỏi sự nhận thức rõ ràng hơn về cách chúng ta giao tiếp dưới áp lực.
Cũng có một điều đáng chú ý về tốc độ mà cụm từ "bạn nên" có thể đẩy cuộc trò chuyện lên nấc thang căng thẳng. Nó hiếm khi dừng lại ở một câu duy nhất. Nó có xu hướng khơi mào cho một lời phản hồi — "bạn cũng nên..." hoặc "bạn lúc nào cũng..." — và chẳng mấy chốc, sự tương tác rơi vào một chu kỳ quen thuộc. Mỗi người trở nên tập trung vào việc bảo vệ vị thế của mình hơn là thấu hiểu tình huống. Điều khởi đầu như một nỗ lực cải thiện mối quan hệ lại kết thúc bằng việc củng cố khoảng cách.
Hầu hết mọi người không có ý định tạo ra động lực tiêu cực này. Trên thực tế, "bạn nên" thường được sử dụng chính vì một điều gì đó thực sự quan trọng. Cha mẹ quan tâm đến tương lai của con cái. Bạn đời muốn cảm thấy gần gũi hơn. Nhưng khi sự quan tâm được diễn đạt qua sự uốn nắn, người nhận sẽ rất khó để đón nhận nó như sự chăm sóc. Hình thức truyền đạt bắt đầu lấn ạt ý định ban đầu.
Nếu chúng ta quay trở lại với điều giúp các mối quan hệ tiến lên phía trước, câu trả lời không nằm ở sự thiếu vắng nhu cầu hay kỳ vọng. Đó là khả năng bộc lộ chúng theo cách không lập tức kích hoạt sự phòng thủ. Điều này đòi hỏi một sự chuyển dịch từ việc chỉ đạo người khác sang việc xem xét vai trò của chính mình trong tương tác. Nó cũng đòi hỏi sự chấp nhận một mức độ chưa chắc chắn nhất định — cho phép đối phương phản hồi, thay vì tìm cách kiểm soát kết quả ngay từ đầu.
Ở cả các cặp đôi lẫn gia đình, giao tiếp thường tiến bộ không phải khi mọi người học thêm nhiều kỹ thuật, mà khi họ nhận thức rõ hơn về việc lời nói của mình đang đặt đối phương vào vị thế nào. "Bạn nên" đặt người khác vào vị trí bị đánh giá. Từ vị trí đó, sự phòng thủ là một bước đi tự nhiên tiếp theo.
Có lẽ câu hỏi đặt ra, vì vậy, không phải là liệu chúng ta có đang nói đúng điều hay không, mà là liệu cách chúng ta nói có để lại khoảng trống cho đối phương tiếp tục gắn kết hay không. Bởi vì một khi sự phòng thủ đã chiếm ưu thế, ngay cả thông điệp hợp lý nhất cũng trở nên vô cùng khó lắng nghe.
Sách khuyến nghị:
Aristotle. (2009). Nicomachean ethics (W. D. Ross, Trans.). Oxford University Press. (Tác phẩm gốc xuất bản ca. 350 B.C.E.)
Hargrave, T. D., & Pfitzer, F. (2011). Restoration therapy: Understanding and guiding healing in marriage and family therapy. Routledge.